Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dị ứng" (1)

dị ứng
phát
Tiếng Anh Danh từallergy
Từ vựng của tôi
Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
I’m allergic to pollen.

swap_horiz Từ liên quan "dị ứng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dị ứng" (1)

Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
I’m allergic to pollen.